球籍意識 cầu tịch ý thức Hán Việt: cầu tịch ý thức Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 籍 (tịch) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtcầu tịch ý thứcCấu tạo球 + 籍 + 意 + 識 · cầu + tịch + ý + thức nghĩa thành phần: cầu + tịch + ý + thức Nghĩa EngCihui 球籍意識 iújí yìshí n. sense of a country's place on the earth