球腱軟腫 cầu kiện nhuyễn thũng Hán Việt: cầu kiện nhuyễn thũng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 腱 (kiện) + 軟 (nhuyễn) + 腫 (thũng)Hán Việtcầu kiện nhuyễn thũngCấu tạo球 + 腱 + 軟 + 腫 · cầu + kiện + nhuyễn + thũng nghĩa thành phần: cầu + kiện + nhuyễn + thũng Nghĩa EngCihui windgall