球蓋菇科 qiú gài gū kē · cầu cái cô khoa Hán Việt: cầu cái cô khoa · Pinyin: qiú gài gū kē Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 蓋 (cái) + 菇 (cô) + 科 (khoa)Pinyinqiú gài gū kēHán Việtcầu cái cô khoaCấu tạo球 + 蓋 + 菇 + 科 · cầu + cái + cô + khoa nghĩa thành phần: cầu + cái + cô + khoa