球路多變 cầu lộ đa biến Hán Việt: cầu lộ đa biến Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 路 (lộ) + 多 (đa) + 變 (biến)Hán Việtcầu lộ đa biếnCấu tạo球 + 路 + 多 + 變 · cầu + lộ + đa + biến nghĩa thành phần: cầu + lộ + đa + biến Nghĩa EngCihui 球路多變 iúlù duōbiàn v.p. <sport> play with a variety of strokes (as in tennis)