球門橫樑 qiú mén héng liáng · cầu môn hoành lương Hán Việt: cầu môn hoành lương · Pinyin: qiú mén héng liáng Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 門 (môn) + 橫 (hoành) + 樑 (lương)Pinyinqiú mén héng liángHán Việtcầu môn hoành lươngCấu tạo球 + 門 + 橫 + 樑 · cầu + môn + hoành + lương nghĩa thành phần: cầu + môn + hoành + lương