球面天文学

qiú miàn tiān wén xuécầu diện thiên văn học

Hán Việt: cầu diện thiên văn học · Pinyin: qiú miàn tiān wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: 球 (cầu) + 面 (diện) + 天 (thiên) + 文 (văn) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên văn học cầu

Eng

  • JMdict spherical astronomy

Đức

  • Handedict Sphärische Astronomie (S, Astron)

ja

  • JMdict 球面天文学(きゅうめんてんもんがく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

文学研究的 · 球面三角学 · 球面几何学 · 文学作品 · 文学博士 · 文学巨匠 · 文学语言 · 文学革命