球面天文學

qiú miàn tiān wén xué cầu diện thiên văn học

Hán Việt: cầu diện thiên văn học · Pinyin: qiú miàn tiān wén xué

Tổng quan

Cấu tạo: (cầu) + (diện) + (thiên) + (văn) + (học)

Nghĩa

ja

  • JMdict spherical astronomy