球馬陸鹼 cầu mã lục dảm Hán Việt: cầu mã lục dảm Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 馬 (mã) + 陸 (lục) + 鹼 (dảm)Hán Việtcầu mã lục dảmCấu tạo球 + 馬 + 陸 + 鹼 · cầu + mã + lục + dảm nghĩa thành phần: cầu + mã + lục + dảm Nghĩa EngCihui glomerine