球馬陸科 cầu mã lục khoa Hán Việt: cầu mã lục khoa Tổng quan Cấu tạo: 球 (cầu) + 馬 (mã) + 陸 (lục) + 科 (khoa)Hán Việtcầu mã lục khoaCấu tạo球 + 馬 + 陸 + 科 · cầu + mã + lục + khoa nghĩa thành phần: cầu + mã + lục + khoa Nghĩa EngCihui Glomeridae