琅琅上口

láng láng shàng kǒu lang lang thượng khẩu

Hán Việt: lang lang thượng khẩu · Pinyin: láng láng shàng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lang) + (thượng) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 琅琅,玉石撞擊聲,比喻響亮的讀書聲。「琅琅上口」形容誦讀詩文的聲音響亮而順口。如:「不要擔心,只要背熟了,自然就能琅琅上口。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琅琅:玉石相击声,比喻响亮的读书声。指诵读熟练、顺口。也指文辞通俗,便于口诵。
  • Tân Hoa Tự Điển 琅琅玉石相击声,比喻响亮的读书声。指诵读熟练、顺口。也指文辞通俗,便于口诵。

Eng

  • Cihui 琅琅上口 ánglángshàngkǒu f.e. easy to pronounce

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

诘屈聱牙