詰屈聱牙
cật khuất ngao nha
Hán Việt: cật khuất ngao nha · Pinyin: jié qū áo yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 诘屈:同“佶屈”,曲折,引申为不顺畅;聱牙:读起来拗口、别扭。形容文字晦涩艰深,难懂难读。
- Tân Hoa Tự Điển 诘屈同佶屈”,曲折,引申为不顺畅;聱牙读起来拗口、别扭。形容文字晦涩艰深,难懂难读。