琅琊山

láng yá shānlang gia san

Hán Việt: lang gia san · Pinyin: láng yá shān

Tổng quan

Núi Langya ở phía đông tỉnh An Huy

新华 · Tân Hoa Đại lục

山名:(1)在今山東省諸城縣東南。(2)在今安徽省滁縣西南。也作「琅邪山」、「琅琊山」。

Cấu tạo: 瑯 (lang) + 琊 (gia) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Lang Nha Sơn
  • Google Alex v6 núi Lang Nha
  • Tần suất từ Núi Langya ở phía đông tỉnh An Huy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名:(1)在今山東省諸城縣東南。(2)在今安徽省滁縣西南。也作「琅邪山」、「琅琊山」。

Eng

  • Cihui Mt Langya in eastern Anhui Province
  • Tần suất từ Mt Langya in eastern Anhui Province

Từ liên quan

Gần nghĩa

琅琊山河 · 琅琊区 · 琅琊 · 琅琊台 · 琅琊臺