琅簡蕊書 lang giản nhị thư Hán Việt: lang giản nhị thư Tổng quan Cấu tạo: 琅 (lang) + 簡 (giản) + 蕊 (nhị) + 書 (thư)Hán Việtlang giản nhị thưCấu tạo琅 + 簡 + 蕊 + 書 · lang + giản + nhị + thư nghĩa thành phần: lang + giản + nhị + thư Nghĩa EngCihui 琅簡蕊書 ángjiǎnruǐshū f.e. Daoist scriptures