理不忘亂 lǐ bù wàng luàn · lí bất vong loạn Hán Việt: lí bất vong loạn · Pinyin: lǐ bù wàng luàn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 不 (bất) + 忘 (vong) + 亂 (loạn)Pinyinlǐ bù wàng luànHán Việtlí bất vong loạnCấu tạo理 + 不 + 忘 + 亂 · lí + bất + vong + loạn nghĩa thành phần: lí + bất + vong + loạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家得以平安治理的时候,不能忘记混乱的日子。