理不勝詞 lǐ bù shèng cí · lí bất thắng từ Hán Việt: lí bất thắng từ · Pinyin: lǐ bù shèng cí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 不 (bất) + 勝 (thắng) + 詞 (từ)Pinyinlǐ bù shèng cíHán Việtlí bất thắng từCấu tạo理 + 不 + 勝 + 詞 · lí + bất + thắng + từ nghĩa thành phần: lí + bất + thắng + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说理不能胜过文辞。指文章的用词遣字好,说理则不够畅达。