理之當然

lǐ zhī dāng rán lí chi đương nhiên

Hán Việt: lí chi đương nhiên · Pinyin: lǐ zhī dāng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (chi) + (đương) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 理所当然,理应如此。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言理所当然。