理之當然 lǐ zhī dāng rán · lí chi đương nhiên Hán Việt: lí chi đương nhiên · Pinyin: lǐ zhī dāng rán Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 之 (chi) + 當 (đương) + 然 (nhiên)Pinyinlǐ zhī dāng ránHán Việtlí chi đương nhiênCấu tạo理 + 之 + 當 + 然 · lí + chi + đương + nhiên nghĩa thành phần: lí + chi + đương + nhiên