理亂解紛 lí loạn giải phân Hán Việt: lí loạn giải phân Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 亂 (loạn) + 解 (giải) + 紛 (phân)Hán Việtlí loạn giải phânCấu tạo理 + 亂 + 解 + 紛 · lí + loạn + giải + phân nghĩa thành phần: lí + loạn + giải + phân Nghĩa EngCihui 理亂解紛 ǐluànjiěfēn f.e. manage and settle confusion