理虧心虛

lǐ kuī xīn xū lí khuy tâm hư

Hán Việt: lí khuy tâm hư · Pinyin: lǐ kuī xīn xū

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (khuy) + (tâm) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因理由不充分而担心。

Eng

  • Cihui 理虧心虛 ǐkuīxīnxū f.e. be in the wrong