理虧語塞

lí khuy ngữ tắc

Hán Việt: lí khuy ngữ tắc

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (khuy) + (ngữ) + (tắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理虧語塞 ǐkuīyǔsāi f.e. lack words to reply when in the wrong