理冤摘伏

lǐ yuān tì fú lí oan trích phục

Hán Việt: lí oan trích phục · Pinyin: lǐ yuān tì fú

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (oan) + (trích) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸雪冤屈,揭发奸慝。