理冤擿伏 lǐ yuān tī fú · lí oan trích phục Hán Việt: lí oan trích phục · Pinyin: lǐ yuān tī fú Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 冤 (oan) + 擿 (trích) + 伏 (phục)Pinyinlǐ yuān tī fúHán Việtlí oan trích phụcCấu tạo理 + 冤 + 擿 + 伏 · lí + oan + trích + phục nghĩa thành phần: lí + oan + trích + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理:治理;擿伏:揭发隐秘的坏事。伸雪冤屈,揭发隐秘的坏事。