理冤釋滯

lǐ yuān shì zhì lí oan thích trệ

Hán Việt: lí oan thích trệ · Pinyin: lǐ yuān shì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (oan) + (thích) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 滞:滞狱,长期积压难以判决的疑案。辩白冤案,洗雪滞狱。