理冤釋滯 lǐ yuān shì zhì · lí oan thích trệ Hán Việt: lí oan thích trệ · Pinyin: lǐ yuān shì zhì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 冤 (oan) + 釋 (thích) + 滯 (trệ)Pinyinlǐ yuān shì zhìHán Việtlí oan thích trệCấu tạo理 + 冤 + 釋 + 滯 · lí + oan + thích + trệ nghĩa thành phần: lí + oan + thích + trệ