理勝其辭 lǐ shèng qí cí · lí thắng kì từ Hán Việt: lí thắng kì từ · Pinyin: lǐ shèng qí cí Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 勝 (thắng) + 其 (kì) + 辭 (từ)Pinyinlǐ shèng qí cíHán Việtlí thắng kì từCấu tạo理 + 勝 + 其 + 辭 · lí + thắng + kì + từ nghĩa thành phần: lí + thắng + kì + từ