理化因素

lǐ huà yīn sùlí hóa nhân tố

Hán Việt: lí hóa nhân tố · Pinyin: lǐ huà yīn sù

Tổng quan

các yếu tố vật lý và hóa học

Cấu tạo: 理 (lí) + 化 (hóa) + 因 (nhân) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 yếu tố lý hóa

Eng

  • Cihui physical and chemical factors

Từ liên quan

Gần nghĩa

因素分析 · 因素论者 · 因素设计 · 因素分析法 · 因素论