理髮匠兒

lí phát tượng nhi

Hán Việt: lí phát tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (phát) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 理髮匠兒 ǐfàjiàngr ►See lǐfàjiàng