理髮小姐 lí phát tiểu tả Hán Việt: lí phát tiểu tả Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 髮 (phát) + 小 (tiểu) + 姐 (tả)Hán Việtlí phát tiểu tảCấu tạo理 + 髮 + 小 + 姐 · lí + phát + tiểu + tả nghĩa thành phần: lí + phát + tiểu + tả Nghĩa EngCihui 理髮小姐 ǐfà xiǎojie n. woman barber M:ge/¹míng/²wèi