理合声明 lí hợp thanh minh Hán Việt: lí hợp thanh minh Tổng quan Lẽ ra phải nói (thanh minh Cấu tạo: 理 (lí) + 合 (hợp) + 声 (thanh) + 明 (minh)Hán Việtlí hợp thanh minhCấu tạo理 + 合 + 声 + 明 · lí + hợp + thanh + minh nghĩa thành phần: lí + hợp + thanh + minh Nghĩa ViệtCihui Lẽ ra phải nói (thanh minh