理固當然

lǐ gù dāng rán lí cố đương nhiên

Hán Việt: lí cố đương nhiên · Pinyin: lǐ gù dāng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (cố) + (đương) + (nhiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按照道理應當這樣。宋.蘇軾〈始皇論中〉:「始皇既平天下,分都邑,置守宰,理固當然,如冬裘夏葛,時之所宜,非人之私智獨見也。」也作「理所當然」。