理学院

lí học viện

Hán Việt: lí học viện

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 學 (học) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trường khoa học
  • Biên soạn p.w. college of science M:¹suǒ

Eng

  • Cihui 理學院 ǐxuéyuàn p.w. college of science M:¹suǒ
  • Tần suất từ p.w. college of science M:¹suǒ

Từ liên quan

Gần nghĩa

学院派 · 学院的 · 理学家 · 学院 · 学院院长 · 理学 · 理学硕士 · 学院的一员