理屈事窮 lǐ qū shì qióng · lí khuất sự cùng Hán Việt: lí khuất sự cùng · Pinyin: lǐ qū shì qióng Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 屈 (khuất) + 事 (sự) + 窮 (cùng)Pinyinlǐ qū shì qióngHán Việtlí khuất sự cùngCấu tạo理 + 屈 + 事 + 窮 · lí + khuất + sự + cùng nghĩa thành phần: lí + khuất + sự + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没有道理,事情亦已穷尽。