理應如此

lǐ yìng rú cǐ lí ứng như thử

Hán Việt: lí ứng như thử · Pinyin: lǐ yìng rú cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (ứng) + (như) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指按理应该这样。