理当如此

lí đương như thử

Hán Việt: lí đương như thử

Tổng quan

lẽ ra nên như vậy

Cấu tạo: 理 (lí) + 當 (đương) + 如 (như) + 此 (thử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đương nhiên
  • VietPhrases lẽ ra nên như vậy
  • Tần suất từ lẽ ra nên như vậy
  • Biên soạn That's just as it should be

Eng

  • Cihui 理當如此 ǐdāngrúcǐ f.e. That's just as it should be
  • Tần suất từ f.e. That's just as it should be

Từ liên quan

Gần nghĩa

如此而已 · 如此这般 · 如此一来 · 如此这般的 · 如此云云 · 如此人生 · 如此如此 · 如此更好