理性時代 lí tính thì đại Hán Việt: lí tính thì đại Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 時 (thì) + 代 (đại)Hán Việtlí tính thì đạiCấu tạo理 + 性 + 時 + 代 · lí + tính + thì + đại nghĩa thành phần: lí + tính + thì + đại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一個強調自我認識、自我控制、理性主義、秩序及法則的時代。EngCihui 理性時代 ǐxìng shídài n. the age of reason