理性決策 lǐ xìng jué cè · lí tính quyết sách Hán Việt: lí tính quyết sách · Pinyin: lǐ xìng jué cè Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 性 (tính) + 決 (quyết) + 策 (sách)Pinyinlǐ xìng jué cèHán Việtlí tính quyết sáchCấu tạo理 + 性 + 決 + 策 · lí + tính + quyết + sách nghĩa thành phần: lí + tính + quyết + sách