理想主義

lǐ xiǎng zhǔ yì lí tưởng chủ nghĩa

Hán Việt: lí tưởng chủ nghĩa · Pinyin: lǐ xiǎng zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa lý tưởng

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa lý tưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一般通俗用法指人類的生活中,在欲望和快樂之外,於精神上更立崇高的目的,努力求其實現,以達人生真正意義的理論。 2.理想主義有時也是唯心論(Idealism)的另一種翻譯,其他譯法還包括理念論、觀念論,是哲學中對思想、心靈、語言及物質事物等彼此之間關係的探討與觀點。

Eng

  • CC-CEDICT idealism
  • Cihui idealism

ja

  • JMdict idealism