理想之船 lǐ xiǎng zhī chuán · lí tưởng chi thuyền Hán Việt: lí tưởng chi thuyền · Pinyin: lǐ xiǎng zhī chuán Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 之 (chi) + 船 (thuyền)Pinyinlǐ xiǎng zhī chuánHán Việtlí tưởng chi thuyềnCấu tạo理 + 想 + 之 + 船 · lí + tưởng + chi + thuyền nghĩa thành phần: lí + tưởng + chi + thuyền