理想人物 lí tưởng nhân vật Hán Việt: lí tưởng nhân vật Tổng quan (thông tục) người khác giới hết sức hấp dẫn Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 人 (nhân) + 物 (vật)Hán Việtlí tưởng nhân vậtTừ loạidanhCấu tạo理 + 想 + 人 + 物 · lí + tưởng + nhân + vật nghĩa thành phần: lí + tưởng + nhân + vật Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người lý tưởngMainlandKaggle Zh-Vi dreamboat Từ liên quan Gần nghĩa人物描写 · 人物素描 · 人物速写 · 理想主义 · 理想化的 · 理想目标 · 人物之创造 · 理想上