理想化了 lǐ xiǎng huà liǎo · lí tưởng hóa liễu Hán Việt: lí tưởng hóa liễu · Pinyin: lǐ xiǎng huà liǎo Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 化 (hóa) + 了 (liễu)Pinyinlǐ xiǎng huà liǎoHán Việtlí tưởng hóa liễuCấu tạo理 + 想 + 化 + 了 · lí + tưởng + hóa + liễu nghĩa thành phần: lí + tưởng + hóa + liễu