理想境界 lí tưởng cảnh giới Hán Việt: lí tưởng cảnh giới Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 境 (cảnh) + 界 (giới)Hán Việtlí tưởng cảnh giớiCấu tạo理 + 想 + 境 + 界 · lí + tưởng + cảnh + giới nghĩa thành phần: lí + tưởng + cảnh + giới Nghĩa EngCihui 理想境界 ǐxiǎng jìngjiè n. ideal M:ge/¹zhǒng