理想情況

lǐ xiǎng qíng kuàng lí tưởng tình huống

Hán Việt: lí tưởng tình huống · Pinyin: lǐ xiǎng qíng kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (tưởng) + (tình) + (huống)