理想教育 lí tưởng giáo dục Hán Việt: lí tưởng giáo dục Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 教 (giáo) + 育 (dục)Hán Việtlí tưởng giáo dụcCấu tạo理 + 想 + 教 + 育 · lí + tưởng + giáo + dục nghĩa thành phần: lí + tưởng + giáo + dục Nghĩa EngCihui 理想教育 ǐxiǎng jiàoyù n. education in ideals