理想文化 lí tưởng văn hóa Hán Việt: lí tưởng văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtlí tưởng văn hóaCấu tạo理 + 想 + 文 + 化 · lí + tưởng + văn + hóa nghĩa thành phần: lí + tưởng + văn + hóa Nghĩa EngCihui 理想文化 ǐxiǎng wénhuà n. idealistic culture