理想氣體 lǐ xiǎng qì tǐ · lí tưởng khí thể Hán Việt: lí tưởng khí thể · Pinyin: lǐ xiǎng qì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 想 (tưởng) + 氣 (khí) + 體 (thể)Pinyinlǐ xiǎng qì tǐHán Việtlí tưởng khí thểCấu tạo理 + 想 + 氣 + 體 · lí + tưởng + khí + thể nghĩa thành phần: lí + tưởng + khí + thể Nghĩa EngCihui 理想氣體 ǐxiǎng qìtǐ n. <phy.> ideal gas