理智训练

lǐ zhì xùn liànlí trí huấn luyện

Hán Việt: lí trí huấn luyện · Pinyin: lǐ zhì xùn liàn

Tổng quan

Cấu tạo: 理 (lí) + 智 (trí) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rèn luyện lý trí

Đức

  • Handedict gymnastisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

训练有素 · 理智五法 · 理智相應 · 训练出来 · 训练过度 · 训练过的 · 理智地 · 理智感受性