理智訓練 lǐ zhì xùn liàn · lí trí huấn luyện Hán Việt: lí trí huấn luyện · Pinyin: lǐ zhì xùn liàn Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 智 (trí) + 訓 (huấn) + 練 (luyện)Pinyinlǐ zhì xùn liànHán Việtlí trí huấn luyệnCấu tạo理 + 智 + 訓 + 練 · lí + trí + huấn + luyện nghĩa thành phần: lí + trí + huấn + luyện