理服務器 lǐ fú wù qì · lí phục vụ khí Hán Việt: lí phục vụ khí · Pinyin: lǐ fú wù qì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 器 (khí)Pinyinlǐ fú wù qìHán Việtlí phục vụ khíCấu tạo理 + 服 + 務 + 器 · lí + phục + vụ + khí nghĩa thành phần: lí + phục + vụ + khí