理枉雪滯 lǐ wǎng xuě zhì · lí uổng tuyết trệ Hán Việt: lí uổng tuyết trệ · Pinyin: lǐ wǎng xuě zhì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 枉 (uổng) + 雪 (tuyết) + 滯 (trệ)Pinyinlǐ wǎng xuě zhìHán Việtlí uổng tuyết trệCấu tạo理 + 枉 + 雪 + 滯 · lí + uổng + tuyết + trệ nghĩa thành phần: lí + uổng + tuyết + trệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 滞:滞狱,长期积压难以判决的疑案。辩白冤案,洗雪滞狱。