理查一世 lǐ chá yī shì · lí tra nhất thế Hán Việt: lí tra nhất thế · Pinyin: lǐ chá yī shì Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 查 (tra) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinlǐ chá yī shìHán Việtlí tra nhất thếCấu tạo理 + 查 + 一 + 世 · lí + tra + nhất + thế nghĩa thành phần: lí + tra + nhất + thế