理氣化痰
lí khí hóa đàm
Hán Việt: lí khí hóa đàm · Pinyin: lǐ qì huà tán
Tổng quan
(Đông y) điều chỉnh 氣|气 và hoá đờm
Nghĩa
Việt
- Cihui (Đông y) điều chỉnh 氣|气 và hoá đờm
Eng
- CC-CEDICT (TCM) to rectify 氣|气[qi4] and transform phlegm
- Cihui (TCM) to rectify 氣|气 and transform phlegm