理氣和中 lí khí hòa trung Hán Việt: lí khí hòa trung Tổng quan Cấu tạo: 理 (lí) + 氣 (khí) + 和 (hòa) + 中 (trung)Hán Việtlí khí hòa trungCấu tạo理 + 氣 + 和 + 中 · lí + khí + hòa + trung nghĩa thành phần: lí + khí + hòa + trung Nghĩa EngCihui 理氣和中 ǐqìhézhōng f.e. <Ch. med.> regulate vital energy and middle ⁵jiāo